誠至金開 chéng zhì jīn kāi · thành chí kim khai Hán Việt: thành chí kim khai · Pinyin: chéng zhì jīn kāi Tổng quan Cấu tạo: 誠 (thành) + 至 (chí) + 金 (kim) + 開 (khai)Pinyinchéng zhì jīn kāiHán Việtthành chí kim khaiCấu tạo誠 + 至 + 金 + 開 · thành + chí + kim + khai nghĩa thành phần: thành + chí + kim + khai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精诚所至,金石为开。