誅不避貴

zhū bù bì guì tru bất tị quý

Hán Việt: tru bất tị quý · Pinyin: zhū bù bì guì

Tổng quan

Cấu tạo: (tru) + (bất) + (tị) + (quý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诛:杀死;贵:富贵的人。惩治罪人没躲避富贵的人。形容法制之下不分贵贱。