誅心之論
tru tâm chi luận
Hán Việt: tru tâm chi luận · Pinyin: zhū xīn zhī lùn
Tổng quan
phê bình nghiêm khắc | vạch trần động cơ ẩn giấu vạch trần ý đồ; vạch trần động cơ。揭穿動機的批評。
Nghĩa
Việt
- Cihui phê bình nghiêm khắc | vạch trần động cơ ẩn giấu vạch trần ý đồ; vạch trần động cơ。揭穿動機的批評。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 诛:惩罚。指不问罪行,只根据其用心以认定罪状。也指揭穿动机的评论。
- Tân Hoa Tự Điển 诛惩罚。指不问罪行,只根据其用心以认定罪状。也指揭穿动机的评论。
Eng
- CC-CEDICT a devastating criticism|to expose hidden motives
- Cihui a devastating criticism; to expose hidden motives