誅意之法

zhū yì zhī fǎ tru ý chi pháp

Hán Việt: tru ý chi pháp · Pinyin: zhū yì zhī fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tru) + (ý) + (chi) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诛:惩罚,责备。以意图和动机论罪,不问实际结果如何。也指深刻的议论