誅求無時 zhū qiú wú shí · tru cầu vô thì Hán Việt: tru cầu vô thì · Pinyin: zhū qiú wú shí Tổng quan Cấu tạo: 誅 (tru) + 求 (cầu) + 無 (vô) + 時 (thì)Pinyinzhū qiú wú shíHán Việttru cầu vô thìCấu tạo誅 + 求 + 無 + 時 · tru + cầu + vô + thì nghĩa thành phần: tru + cầu + vô + thì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 诛求:需索。指勒索诈取没完没了。