話中帶刺 huà zhōng dài cì · thoại trung đái thứ Hán Việt: thoại trung đái thứ · Pinyin: huà zhōng dài cì Tổng quan Cấu tạo: 話 (thoại) + 中 (trung) + 帶 (đái) + 刺 (thứ)Pinyinhuà zhōng dài cìHán Việtthoại trung đái thứCấu tạo話 + 中 + 帶 + 刺 · thoại + trung + đái + thứ nghĩa thành phần: thoại + trung + đái + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指话中包含着讥笑和讽刺。