話多的人 huà duō de rén · thoại đa đích nhân Hán Việt: thoại đa đích nhân · Pinyin: huà duō de rén Tổng quan Cấu tạo: 話 (thoại) + 多 (đa) + 的 (đích) + 人 (nhân)Pinyinhuà duō de rénHán Việtthoại đa đích nhânCấu tạo話 + 多 + 的 + 人 · thoại + đa + đích + nhân nghĩa thành phần: thoại + đa + đích + nhân