话篓子

thoại lâu tử

Hán Việt: thoại lâu tử

Tổng quan

người huyên thuyên

Cấu tạo: 話 (thoại) + 簍 (lâu) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ba hoa: người huyên thuyên
  • Tần suất từ người huyên thuyên
  • Biên soạn 話簍子 uàlǒuzi n. chatterbox

Eng

  • Cihui 話簍子 uàlǒuzi n. chatterbox
  • Tần suất từ 話簍子 uàlǒuzi n. chatterbox

Từ liên quan

Gần nghĩa

話簍子 · 篓子