话语切分

thoại ngữ thiết phân

Hán Việt: thoại ngữ thiết phân

Tổng quan

Cấu tạo: 話 (thoại) + 語 (ngữ) + 切 (thiết) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chia đoạn lời nói
  • Biên soạn 話語切分 uàyǔ qiēfēn n. <lg.> chunking

Eng

  • Cihui 話語切分 uàyǔ qiēfēn n. <lg.> chunking

Từ liên quan

Gần nghĩa

切分法 · 切分音 · 话语权 · 切分音位 · 切分音素 · 话语分析 · 话语性质 · 话语意旨