話語切分 thoại ngữ thiết phân Hán Việt: thoại ngữ thiết phân Tổng quan Cấu tạo: 話 (thoại) + 語 (ngữ) + 切 (thiết) + 分 (phân)Hán Việtthoại ngữ thiết phânCấu tạo話 + 語 + 切 + 分 · thoại + ngữ + thiết + phân nghĩa thành phần: thoại + ngữ + thiết + phân Nghĩa EngCihui 話語切分 uàyǔ qiēfēn n. <lg.> chunking