话语结构 thoại ngữ kết cấu Hán Việt: thoại ngữ kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 話 (thoại) + 語 (ngữ) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việtthoại ngữ kết cấuTừ loạidanhCấu tạo話 + 語 + 結 + 構 · thoại + ngữ + kết + cấu nghĩa thành phần: thoại + ngữ + kết + cấu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cấu trúc diễn ngônBiên soạn 話語結構 uàyǔ jiégòu n. <lg.> discourse structureEngCihui 話語結構 uàyǔ jiégòu n. <lg.> discourse structure Từ liên quan Gần nghĩa结构主义 · 结构助词 · 结构理论 · 结构化分析 · 结构式 · 结构性 · 结构拙劣的 · 结构牢固的