話語結構 thoại ngữ kết cấu Hán Việt: thoại ngữ kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 話 (thoại) + 語 (ngữ) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việtthoại ngữ kết cấuCấu tạo話 + 語 + 結 + 構 · thoại + ngữ + kết + cấu nghĩa thành phần: thoại + ngữ + kết + cấu Nghĩa EngCihui 話語結構 uàyǔ jiégòu n. <lg.> discourse structure