話語範圍 thoại ngữ phạm vi Hán Việt: thoại ngữ phạm vi Tổng quan Cấu tạo: 話 (thoại) + 語 (ngữ) + 範 (phạm) + 圍 (vi)Hán Việtthoại ngữ phạm viCấu tạo話 + 語 + 範 + 圍 · thoại + ngữ + phạm + vi nghĩa thành phần: thoại + ngữ + phạm + vi Nghĩa EngCihui 話語範圍 uàyǔ fànwéi n. <lg.> field of discourse