话说回来

huà shuō huí laithoại thuyết hồi lai

Hán Việt: thoại thuyết hồi lai · Pinyin: huà shuō huí lai

Tổng quan

(nhưng) nghĩ lại thì; (nhưng) ở khía cạnh khác

Cấu tạo: 話 (thoại) + 說 (thuyết) + 回 (hồi) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghĩ lại thì
  • Google Alex v6 nói đi thì

Eng

  • Cihui (but) then again; (but) on the other hand