話說回來

huà shuō huí lai thoại thuyết hồi lai

Hán Việt: thoại thuyết hồi lai · Pinyin: huà shuō huí lai

Tổng quan

(nhưng) nghĩ lại thì | (nhưng) ở khía cạnh khác

Cấu tạo: (thoại) + (thuyết) + (hồi) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nhưng) nghĩ lại thì | (nhưng) ở khía cạnh khác

Eng

  • CC-CEDICT (but) then again; (but) on the other hand
  • Cihui (but) then again; (but) on the other hand