話題分裂 thoại đề phân liệt Hán Việt: thoại đề phân liệt Tổng quan Cấu tạo: 話 (thoại) + 題 (đề) + 分 (phân) + 裂 (liệt)Hán Việtthoại đề phân liệtCấu tạo話 + 題 + 分 + 裂 · thoại + đề + phân + liệt nghĩa thành phần: thoại + đề + phân + liệt