話題轉變

thoại đề chuyển biến

Hán Việt: thoại đề chuyển biến

Tổng quan

Cấu tạo: (thoại) + (đề) + (chuyển) + (biến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 話題轉變 uàtí zhuǎnbiàn n. <lg.> topic change