詬如不聞
cấu như bất văn
Hán Việt: cấu như bất văn · Pinyin: gòu rú bù wén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 诟:辱骂。被人辱骂却好像没有听见一样,不动声色,形容宽宏大量,有涵养。
- Tân Hoa Tự Điển 诟辱骂。被人辱骂却好象没有听见一样,不动声色,形容宽宏大量,有涵养。
Hán Việt: cấu như bất văn · Pinyin: gòu rú bù wén