詬誶謠諑

gòu suì yáo zhuó cấu tối dao trác

Hán Việt: cấu tối dao trác · Pinyin: gòu suì yáo zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (tối) + (dao) + (trác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诟:辱骂;谇:斥责;谣诼:造谣污蔑。辱骂斥责,造谣诽谤。形容相互勾心斗角,弄得乌烟瘴气。

Eng

  • Cihui 詬誶謠諑 òusuìyáozhuó f.e. be whispered about and secretly discussed everywhere