詬龜呼天

gòu guī hū tiān cấu quy hô thiên

Hán Việt: cấu quy hô thiên · Pinyin: gòu guī hū tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (cấu) + (quy) + (hô) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原意为占卜不吉,对占卜器具及天辱骂呼叫。引申为对不幸命运的呼号。