詮釋原則

thuyên thích nguyên tắc

Hán Việt: thuyên thích nguyên tắc

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyên) + (thích) + (nguyên) + (tắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 詮釋原則 uánshì yuánzé n. <lg.> explanatory principle