詮釋循環 thuyên thích tuần hoàn Hán Việt: thuyên thích tuần hoàn Tổng quan Cấu tạo: 詮 (thuyên) + 釋 (thích) + 循 (tuần) + 環 (hoàn)Hán Việtthuyên thích tuần hoànCấu tạo詮 + 釋 + 循 + 環 · thuyên + thích + tuần + hoàn nghĩa thành phần: thuyên + thích + tuần + hoàn Nghĩa EngCihui 詮釋循環 uánshìxúnhuán f.e. <lg.> hermeneutic circle