詭變多端

guǐ biàn duō duān quỷ biến đa đoan

Hán Việt: quỷ biến đa đoan · Pinyin: guǐ biàn duō duān

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (biến) + (đa) + (đoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诡变:狡诈多变;端:项目,点。形容坏主意很多。
  • Tân Hoa Tự Điển 诡变狡诈多变;端项目,点。形容坏主意很多。