詭計多端

guǐ jì duō duān quỷ kế đa đoan

Hán Việt: quỷ kế đa đoan · Pinyin: guǐ jì duō duān

Tổng quan

xảo quyệt nhiều cách (thành ngữ) | ranh mãnh và nghịch ngợm | đầy mưu mô và xảo trá quỷ kế đa đoan; mưu ma chước quỷ。欺詐的計謀層出不窮。

Cấu tạo: (quỷ) + (kế) + (đa) + (đoan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xảo quyệt nhiều cách (thành ngữ) | ranh mãnh và nghịch ngợm | đầy mưu mô và xảo trá quỷ kế đa đoan; mưu ma chước quỷ。欺詐的計謀層出不窮。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诡计:狡诈的计谋;端:项目,点。形容坏主意很多。
  • Tân Hoa Tự Điển 诡计狡诈的计谋;端项目,点。形容坏主意很多。

Eng

  • CC-CEDICT deceitful in many ways (idiom); wily and mischievous|full of craft and cunning
  • Cihui deceitful in many ways (idiom); wily and mischievous; full of craft and cunning