詭計百出

quỷ kế bách xuất

Hán Việt: quỷ kế bách xuất

Tổng quan

Cấu tạo: (quỷ) + (kế) + (bách) + (xuất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 詭計百出 uǐjìbǎichū f.e. show off numerous artful tricks