詭詞以對 quỷ từ dĩ đối Hán Việt: quỷ từ dĩ đối Tổng quan Cấu tạo: 詭 (quỷ) + 詞 (từ) + 以 (dĩ) + 對 (đối)Hán Việtquỷ từ dĩ đốiCấu tạo詭 + 詞 + 以 + 對 · quỷ + từ + dĩ + đối nghĩa thành phần: quỷ + từ + dĩ + đối Nghĩa EngCihui 詭詞以對 uǐcíyǐduì f.e. answer with deceptive words