詢謀諮度

xún móu zī dù tuân mưu ti độ

Hán Việt: tuân mưu ti độ · Pinyin: xún móu zī dù

Tổng quan

Cấu tạo: (tuân) + (mưu) + (ti) + (độ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 询:询问;谋:商量;咨:咨询;度:推测。咨询谋议,商讨衡量