询问的 tuân vấn đích Hán Việt: tuân vấn đích Tổng quan điều tra, thẩm tra, tìm hiểu, tò mò, quan sát, dò hỏi, tìm tòi Cấu tạo: 詢 (tuân) + 問 (vấn) + 的 (đích)Hán Việttuân vấn đíchTừ loạitínhCấu tạo詢 + 問 + 的 · tuân + vấn + đích nghĩa thành phần: tuân + vấn + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 có tính điều tra Từ liên quan Gần nghĩa询问台 · 询问者 · 询问 · 询问者的 · 询问处 · 问的