該喪失的 cai tang thất đích Hán Việt: cai tang thất đích Tổng quan có thể mất, có thể bị thiệt Cấu tạo: 該 (cai) + 喪 (tang) + 失 (thất) + 的 (đích)Hán Việtcai tang thất đíchCấu tạo該 + 喪 + 失 + 的 · cai + tang + thất + đích nghĩa thành phần: cai + tang + thất + đích Nghĩa ViệtCihui có thể mất, có thể bị thiệt