該當何罪

gāi dāng hé zuì cai đương hà tội

Hán Việt: cai đương hà tội · Pinyin: gāi dāng hé zuì

Tổng quan

phải bị tội gì

Cấu tạo: (cai) + (đương) + (hà) + (tội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phải bị tội gì

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当:承担。应该承担什么罪。

Eng

  • Cihui 該當何罪 āidānghézuì f.e. What punishment do you think you deserve?