該沒收的 cai một thu đích Hán Việt: cai một thu đích Tổng quan có thể mất, có thể bị thiệt Cấu tạo: 該 (cai) + 沒 (một) + 收 (thu) + 的 (đích)Hán Việtcai một thu đíchCấu tạo該 + 沒 + 收 + 的 · cai + một + thu + đích nghĩa thành phần: cai + một + thu + đích Nghĩa ViệtCihui có thể mất, có thể bị thiệt