該結束了 cai kết thúc liễu Hán Việt: cai kết thúc liễu Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 結 (kết) + 束 (thúc) + 了 (liễu)Hán Việtcai kết thúc liễuCấu tạo該 + 結 + 束 + 了 · cai + kết + thúc + liễu nghĩa thành phần: cai + kết + thúc + liễu