該記住的 cai kí trụ đích Hán Việt: cai kí trụ đích Tổng quan Cấu tạo: 該 (cai) + 記 (kí) + 住 (trụ) + 的 (đích)Hán Việtcai kí trụ đíchCấu tạo該 + 記 + 住 + 的 · cai + kí + trụ + đích nghĩa thành phần: cai + kí + trụ + đích