詳徵博引
tường trưng bác dẫn
Hán Việt: tường trưng bác dẫn
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 詳徵博引 iángzhēngbóyǐn f.e. 1. quote extensively to support one's view 2. quote extensively and in detail
Hán Việt: tường trưng bác dẫn