詳情細節 tường tình tế tiết Hán Việt: tường tình tế tiết Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 情 (tình) + 細 (tế) + 節 (tiết)Hán Việttường tình tế tiếtCấu tạo詳 + 情 + 細 + 節 · tường + tình + tế + tiết nghĩa thành phần: tường + tình + tế + tiết Nghĩa EngCihui 詳情細節 iángqíngxìjié f.e. the details of a story