詳情細節

tường tình tế tiết

Hán Việt: tường tình tế tiết

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (tình) + (tế) + (tiết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 詳情細節 iángqíngxìjié f.e. the details of a story