詳細敘說 tường tế tự thuyết Hán Việt: tường tế tự thuyết Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 細 (tế) + 敘 (tự) + 說 (thuyết)Hán Việttường tế tự thuyếtCấu tạo詳 + 細 + 敘 + 說 · tường + tế + tự + thuyết nghĩa thành phần: tường + tế + tự + thuyết