詳細敘述 xiáng xì xù shù · tường tế tự thuật Hán Việt: tường tế tự thuật · Pinyin: xiáng xì xù shù Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 細 (tế) + 敘 (tự) + 述 (thuật)Pinyinxiáng xì xù shùHán Việttường tế tự thuậtCấu tạo詳 + 細 + 敘 + 述 · tường + tế + tự + thuật nghĩa thành phần: tường + tế + tự + thuật