詳細情況 xiáng xì qíng kuàng · tường tế tình huống Hán Việt: tường tế tình huống · Pinyin: xiáng xì qíng kuàng Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 細 (tế) + 情 (tình) + 況 (huống)Pinyinxiáng xì qíng kuàngHán Việttường tế tình huốngCấu tạo詳 + 細 + 情 + 況 · tường + tế + tình + huống nghĩa thành phần: tường + tế + tình + huống