詳細覈對 tường tế hạch đối Hán Việt: tường tế hạch đối Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 細 (tế) + 覈 (hạch) + 對 (đối)Hán Việttường tế hạch đốiCấu tạo詳 + 細 + 覈 + 對 · tường + tế + hạch + đối nghĩa thành phần: tường + tế + hạch + đối Nghĩa EngCihui 詳細核對 iángxìhéduì f.e. complete checking