詳細研究 tường tế nghiên cứu Hán Việt: tường tế nghiên cứu Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 細 (tế) + 研 (nghiên) + 究 (cứu)Hán Việttường tế nghiên cứuCấu tạo詳 + 細 + 研 + 究 · tường + tế + nghiên + cứu nghĩa thành phần: tường + tế + nghiên + cứu