詳細設計

xiáng xì shè jì tường tế thiết kế

Hán Việt: tường tế thiết kế · Pinyin: xiáng xì shè jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (tế) + (thiết) + (kế)

Nghĩa

ja

  • JMdict detailed design