詳細設計 xiáng xì shè jì · tường tế thiết kế Hán Việt: tường tế thiết kế · Pinyin: xiáng xì shè jì Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 細 (tế) + 設 (thiết) + 計 (kế)Pinyinxiáng xì shè jìHán Việttường tế thiết kếCấu tạo詳 + 細 + 設 + 計 · tường + tế + thiết + kế nghĩa thành phần: tường + tế + thiết + kế Nghĩa jaJMdict detailed design