詳細說明
tường tế thuyết minh
Hán Việt: tường tế thuyết minh · Pinyin: xiáng xì shuō míng
Tổng quan
phát triển (một nguyên lý...), (từ cổ,nghĩa cổ) giảng, giải nghĩa, giải thích trình bày chi tiết, giải thích dẫn giải, giải nghĩa đặc biệt hoá, đặc thù hoá, lần lượt nêu tên, tường thuật tỉ mỉ; đi sâu vào chi tiết chỉ rõ, ghi rõ, định rõ, ghi chú vào phần chi tiết kỹ thuật
Nghĩa
Việt
- Cihui phát triển (một nguyên lý...), (từ cổ,nghĩa cổ) giảng, giải nghĩa, giải thích trình bày chi tiết, giải thích dẫn giải, giải nghĩa đặc biệt hoá, đặc thù hoá, lần lượt nêu tên, tường thuật tỉ mỉ; đi sâu vào chi tiết chỉ rõ, ghi rõ, định rõ, ghi chú vào phần chi tiết kỹ thuật