詳細資料 xiáng xì zī liào · tường tế tư liêu Hán Việt: tường tế tư liêu · Pinyin: xiáng xì zī liào Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 細 (tế) + 資 (tư) + 料 (liêu)Pinyinxiáng xì zī liàoHán Việttường tế tư liêuCấu tạo詳 + 細 + 資 + 料 · tường + tế + tư + liêu nghĩa thành phần: tường + tế + tư + liêu