詳計審處 xiáng jì shěn chǔ · tường kế thẩm xử Hán Việt: tường kế thẩm xử · Pinyin: xiáng jì shěn chǔ Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 計 (kế) + 審 (thẩm) + 處 (xử)Pinyinxiáng jì shěn chǔHán Việttường kế thẩm xửCấu tạo詳 + 計 + 審 + 處 · tường + kế + thẩm + xử nghĩa thành phần: tường + kế + thẩm + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 详细考虑,审慎选择。