詳問始末 tường vấn thủy mạt Hán Việt: tường vấn thủy mạt Tổng quan Cấu tạo: 詳 (tường) + 問 (vấn) + 始 (thủy) + 末 (mạt)Hán Việttường vấn thủy mạtCấu tạo詳 + 問 + 始 + 末 · tường + vấn + thủy + mạt nghĩa thành phần: tường + vấn + thủy + mạt Nghĩa EngCihui 詳問始末 iángwènshǐmò f.e. inquire/ask about the details of a happening