誡莫若豫

jiè mò ruò yù giới mạc nhược dự

Hán Việt: giới mạc nhược dự · Pinyin: jiè mò ruò yù

Tổng quan

Cấu tạo: (giới) + (mạc) + (nhược) + (dự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诫:警戒;豫:通“预”,预先。指事后有所警戒不如事先有所防备。