誣害
vu hại
Hán Việt: vu hại · Pinyin: wū hài
Tổng quan
gây tổn hại bằng lời vu khống vu hại; vu tội hại người; vu vạ; vu khống; vu oan。捏造事實來陷害。
Nghĩa
Việt
- Cihui gây tổn hại bằng lời vu khống vu hại; vu tội hại người; vu vạ; vu khống; vu oan。捏造事實來陷害。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 捏造罪狀加以陷害。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 捏造事实来陷害。
- Tân Hoa Tự Điển 1.捏造事实来陷害。
Eng
- CC-CEDICT to damage by calumny
- Cihui to damage by calumny