誣託詭掛

wū tuō guǐ guà vu thác quỷ quải

Hán Việt: vu thác quỷ quải · Pinyin: wū tuō guǐ guà

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (thác) + (quỷ) + (quải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓将自己的田地伪报在别人名下﹐以逃避田赋﹑徭役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓将自己的田地伪报在别人名下﹐以逃避田赋﹑徭役。