誣良爲娼 vu lương vi xướng Hán Việt: vu lương vi xướng Tổng quan Cấu tạo: 誣 (vu) + 良 (lương) + 爲 (vi) + 娼 (xướng)Hán Việtvu lương vi xướngCấu tạo誣 + 良 + 爲 + 娼 · vu + lương + vi + xướng nghĩa thành phần: vu + lương + vi + xướng Nghĩa EngCihui 誣良為娼 ūliángwéichāng f.e. charge a virtuous woman with prostitution