語不投機

yǔ bù tóu jī ngữ bất đầu ki

Hán Việt: ngữ bất đầu ki · Pinyin: yǔ bù tóu jī

Tổng quan

Cấu tạo: (ngữ) + (bất) + (đầu) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教禅宗谓说法不契合时机或对方的根机。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教禅宗谓说法不契合时机或对方的根机。