語義區分 ngữ nghĩa khu phân Hán Việt: ngữ nghĩa khu phân Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 義 (nghĩa) + 區 (khu) + 分 (phân)Hán Việtngữ nghĩa khu phânCấu tạo語 + 義 + 區 + 分 · ngữ + nghĩa + khu + phân nghĩa thành phần: ngữ + nghĩa + khu + phân Nghĩa EngCihui 語義區分 ǔyì qūfēn n. <lg.> semantic differential