語義原則 ngữ nghĩa nguyên tắc Hán Việt: ngữ nghĩa nguyên tắc Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 義 (nghĩa) + 原 (nguyên) + 則 (tắc)Hán Việtngữ nghĩa nguyên tắcCấu tạo語 + 義 + 原 + 則 · ngữ + nghĩa + nguyên + tắc nghĩa thành phần: ngữ + nghĩa + nguyên + tắc Nghĩa EngCihui 語義原則 ǔyì yuánzé n. <lg.> semanticism