語義基元 ngữ nghĩa cơ nguyên Hán Việt: ngữ nghĩa cơ nguyên Tổng quan Cấu tạo: 語 (ngữ) + 義 (nghĩa) + 基 (cơ) + 元 (nguyên)Hán Việtngữ nghĩa cơ nguyênCấu tạo語 + 義 + 基 + 元 · ngữ + nghĩa + cơ + nguyên nghĩa thành phần: ngữ + nghĩa + cơ + nguyên Nghĩa EngCihui 語義基元 ǔyì jīyuán n. <lg.> semantic factors